pounds per square inch
- Danh từ: Pounds per square inch (thường viết tắt là psi) là một đơn vị đo áp suất trong hệ đo lường Anh (Imperial). Nó biểu thị lực tác động (tính bằng pound) lên một diện tích một inch vuông. Đơn vị này thường được dùng để đo áp suất lốp xe, áp suất khí nén, hoặc áp suất chất lỏng trong các hệ thống kỹ thuật.
- (Áp suất lốp xe nên là 32 pound trên mỗi inch vuông.)
- (Máy nén khí này có thể cung cấp tới 150 pound trên mỗi inch vuông.)
- (Áp suất nước trong ống được đo ở mức 40 pound trên mỗi inch vuông.)
"Pounds per square inch gauge (psig)": Áp suất đo so với áp suất khí quyển (áp suất tương đối).
- The boiler operates at 100 psig. (Lò hơi hoạt động ở áp suất 100 psig.)
"Pounds per square inch absolute (psia)": Áp suất đo so với chân không tuyệt đối (áp suất tuyệt đối).
- Atmospheric pressure at sea level is about 14.7 psia. (Áp suất khí quyển ở mực nước biển là khoảng 14,7 psia.)
PSI: Viết tắt thông dụng của "pounds per square inch", dùng trong kỹ thuật và công nghiệp.
- Check the PSI of your car tires regularly. (Kiểm tra PSI của lốp xe ô tô thường xuyên.)
Pound-force per square inch: Tên đầy đủ, nhấn mạnh lực tính bằng pound-lực (lbf).
- The unit is technically pound-force per square inch, but often shortened. (Đơn vị này về mặt kỹ thuật là pound-lực trên mỗi inch vuông, nhưng thường được viết tắt.)
- Áp suất tính bằng pound trên inch vuông: Cách dịch trực tiếp, nhưng ít dùng trong thực tế.
- Đơn vị đo áp suất Anh: Mô tả chung, không chính xác như "pounds per square inch".
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pounds per square inch" vì đây là danh từ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to measure" (đo) hoặc "to set" (đặt): - Measure the pressure in pounds per square inch. (Đo áp suất theo pound trên mỗi inch vuông.) - Set the regulator to 50 pounds per square inch. (Đặt bộ điều chỉnh ở mức 50 pound trên mỗi inch vuông.)
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "pounds per square inch". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn an toàn hoặc thông số kỹ thuật.